The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoá dược tiếng Anh là gì?

Hoá dược tiếng Anh là Pharmaceutical compound /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl ˈkɒmpaʊnd/. Chất hóa học được sử dụng trong sản xuất thuốc.

Hình minh hoạ "Hoá dược" tiếng Anh là "Pharmaceutical compound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pharmaceutical compound

Danh từ
/ˌfɑːməˈsuːtɪkəl ˈkɒmpaʊnd/

Ví dụ câu với Hoá dược / Pharmaceutical compound

  1. 1

    Các nhà nghiên cứu đang phát triển một loại hoá dược mới để điều trị ung thư.

    Researchers are developing a new pharmaceutical compound to treat cancer.

  2. 2

    Hoá dược cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho người dùng.

    Pharmaceutical compounds must be thoroughly tested to ensure safety for users.

Ghi chú dùng từ Hoá dược

Hoá dược là các hợp chất hóa học dùng trong ngành dược phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thuốc' (medicine), 'dược phẩm' (pharmaceutical), 'hợp chất' (compound).

Video minh hoạ Hoá dược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hoá dược

Câu hỏi thường gặp về "Hoá dược"

Hoá dược tiếng Anh là gì?

Hoá dược tiếng Anh là "Pharmaceutical compound" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học được sử dụng trong sản xuất thuốc.

"Pharmaceutical compound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pharmaceutical compound" nghĩa tiếng Việt là "Hoá dược". Hoá dược là các hợp chất hóa học dùng trong ngành dược phẩm.

Phát âm "Pharmaceutical compound" như thế nào?

"Pharmaceutical compound" có phiên âm IPA /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl ˈkɒmpaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pharmaceutical compound"?

Researchers are developing a new pharmaceutical compound to treat cancer. — Các nhà nghiên cứu đang phát triển một loại hoá dược mới để điều trị ung thư.