Tiếng Việt
Phức chất tiếng Anh là gì?
phức chất tiếng Anh là complex compound /ˈkɒmplɛks ˈkɒmpaʊnd/. Hợp chất phức tạp gồm nhiều nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử liên kết chặt chẽ với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complex compound
Ví dụ câu với phức chất / complex compound
- 1
Phức chất này có cấu trúc phức tạp và khó phân tích.
This complex compound has a complicated structure and is difficult to analyze.
- 2
Các phức chất thường gặp trong hóa học vô cơ.
Complex compounds are common in inorganic chemistry.
Ghi chú dùng từ phức chất
Phức chất là hợp chất gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ. Các thuật ngữ liên quan: hợp chất (compound), phân tử (molecule), liên kết hoá học (chemical bond).
Video minh hoạ phức chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phức chất
Câu hỏi thường gặp về "phức chất"
Phức chất tiếng Anh là gì?
Phức chất tiếng Anh là "complex compound" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất phức tạp gồm nhiều nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử liên kết chặt chẽ với nhau.
"complex compound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complex compound" nghĩa tiếng Việt là "phức chất". Phức chất là hợp chất gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ.
Phát âm "complex compound" như thế nào?
"complex compound" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɛks ˈkɒmpaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complex compound"?
This complex compound has a complicated structure and is difficult to analyze. — Phức chất này có cấu trúc phức tạp và khó phân tích.