Tiếng Việt
Chát xít tiếng Anh là gì?
chát xít tiếng Anh là Astringent /əˈstrɪndʒənt/. Có tính chất làm se, làm khô hoặc làm co lại mô da hoặc niêm mạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Astringent
Ví dụ câu với chát xít / Astringent
- 1
Kem chát xít giúp làm se lỗ chân lông.
The astringent cream helps to tighten pores.
- 2
Thuốc chát xít thường được dùng để kiểm soát dầu trên da.
Astringent medicines are often used to control oil on the skin.
Ghi chú dùng từ chát xít
Chát xít là tính từ mô tả khả năng làm se hoặc co lại mô. Các từ liên quan: 'se' (to tighten), 'khô' (dry), 'co lại' (contract).
Video minh hoạ chát xít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chát xít
Câu hỏi thường gặp về "chát xít"
Chát xít tiếng Anh là gì?
Chát xít tiếng Anh là "Astringent" (tính từ), nghĩa là: Có tính chất làm se, làm khô hoặc làm co lại mô da hoặc niêm mạc.
"Astringent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Astringent" nghĩa tiếng Việt là "chát xít". Chát xít là tính từ mô tả khả năng làm se hoặc co lại mô.
Phát âm "Astringent" như thế nào?
"Astringent" có phiên âm IPA /əˈstrɪndʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Astringent"?
The astringent cream helps to tighten pores. — Kem chát xít giúp làm se lỗ chân lông.