Tiếng Việt
Chất lượng âm thanh tiếng Anh là gì?
chất lượng âm thanh tiếng Anh là sound quality /saʊnd ˈkwɒlɪti/. Chỉ mức độ rõ ràng, trung thực của âm thanh phát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sound quality
Ví dụ câu với chất lượng âm thanh / sound quality
- 1
Tai nghe này có chất lượng âm thanh tuyệt vời.
This headphone has excellent sound quality.
- 2
Chất lượng âm thanh của loa này rất rõ ràng.
The sound quality of this speaker is very clear.
Ghi chú dùng từ chất lượng âm thanh
Chất lượng âm thanh đề cập đến độ trung thực và rõ ràng của âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: âm thanh (sound), âm lượng (volume), độ trung thực (fidelity).
Video minh hoạ chất lượng âm thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất lượng âm thanh
Câu hỏi thường gặp về "chất lượng âm thanh"
Chất lượng âm thanh tiếng Anh là gì?
Chất lượng âm thanh tiếng Anh là "sound quality" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ rõ ràng, trung thực của âm thanh phát ra.
"sound quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sound quality" nghĩa tiếng Việt là "chất lượng âm thanh". Chất lượng âm thanh đề cập đến độ trung thực và rõ ràng của âm thanh.
Phát âm "sound quality" như thế nào?
"sound quality" có phiên âm IPA /saʊnd ˈkwɒlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sound quality"?
This headphone has excellent sound quality. — Tai nghe này có chất lượng âm thanh tuyệt vời.