The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất phụ trợ tiếng Anh là gì?

chất phụ trợ tiếng Anh là Auxiliary substance /ɔːgˈzɪljəri ˈsʌbstəns/. Chất phụ trợ là các chất không phải là thành phần chính của sản phẩm nhưng được thêm vào để hỗ trợ quá trình sản xuất hoặc cải thiện đặc tính của sản phẩm.

Hình minh hoạ "chất phụ trợ" tiếng Anh là "Auxiliary substance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Auxiliary substance

Danh từ
/ɔːgˈzɪljəri ˈsʌbstəns/

Ví dụ câu với chất phụ trợ / Auxiliary substance

  1. 1

    Chất phụ trợ giúp tăng độ bền của thuốc.

    Auxiliary substances help increase the stability of the medicine.

  2. 2

    Chất phụ trợ trong mỹ phẩm giúp cải thiện kết cấu.

    Auxiliary substances in cosmetics help improve texture.

Ghi chú dùng từ chất phụ trợ

Chất phụ trợ thường dùng trong công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm. Các từ liên quan: 'additive' (phụ gia), 'excipient' (dịch phụ), 'stabilizer' (chất ổn định).

Video minh hoạ chất phụ trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất phụ trợ

Câu hỏi thường gặp về "chất phụ trợ"

Chất phụ trợ tiếng Anh là gì?

Chất phụ trợ tiếng Anh là "Auxiliary substance" (danh từ), nghĩa là: Chất phụ trợ là các chất không phải là thành phần chính của sản phẩm nhưng được thêm vào để hỗ trợ quá trình sản xuất hoặc cải thiện đặc tính của sản phẩm.

"Auxiliary substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Auxiliary substance" nghĩa tiếng Việt là "chất phụ trợ". Chất phụ trợ thường dùng trong công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm.

Phát âm "Auxiliary substance" như thế nào?

"Auxiliary substance" có phiên âm IPA /ɔːgˈzɪljəri ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Auxiliary substance"?

Auxiliary substances help increase the stability of the medicine. — Chất phụ trợ giúp tăng độ bền của thuốc.