Tiếng Việt
Chất thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
chất thải công nghiệp tiếng Anh là industrial waste /ɪnˈdʌstrɪəl weɪst/. Chất thải phát sinh từ hoạt động công nghiệp, thường gây ô nhiễm môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial waste
Ví dụ câu với chất thải công nghiệp / industrial waste
- 1
Chất thải công nghiệp cần được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm.
Industrial waste must be properly treated to prevent pollution.
- 2
Các nhà máy phải tuân thủ quy định về xử lý chất thải công nghiệp.
Factories must comply with regulations on industrial waste disposal.
Ghi chú dùng từ chất thải công nghiệp
Chất thải công nghiệp là loại chất thải từ các hoạt động sản xuất công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pollution' (ô nhiễm), 'waste management' (quản lý chất thải), 'environmental regulation' (quy định môi trường).
Video minh hoạ chất thải công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất thải công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "chất thải công nghiệp"
Chất thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
Chất thải công nghiệp tiếng Anh là "industrial waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải phát sinh từ hoạt động công nghiệp, thường gây ô nhiễm môi trường.
"industrial waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial waste" nghĩa tiếng Việt là "chất thải công nghiệp". Chất thải công nghiệp là loại chất thải từ các hoạt động sản xuất công nghiệp.
Phát âm "industrial waste" như thế nào?
"industrial waste" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial waste"?
Industrial waste must be properly treated to prevent pollution. — Chất thải công nghiệp cần được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm.