Tiếng Việt
Chất thải hữu cơ tiếng Anh là gì?
chất thải hữu cơ tiếng Anh là organic waste /ɔrˈgænɪk weɪst/. Chất thải sinh ra từ các hoạt động sinh học, chứa các hợp chất hữu cơ như thức ăn thừa, rác thải thực phẩm, và các vật liệu tự nhiên phân hủy sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organic waste
Ví dụ câu với chất thải hữu cơ / organic waste
- 1
Chất thải hữu cơ cần được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.
Organic waste should be properly managed to prevent environmental pollution.
- 2
Việc phân loại chất thải hữu cơ giúp giảm lượng rác thải đưa vào các bãi chôn lấp.
Sorting organic waste helps reduce the amount of trash sent to landfills.
Ghi chú dùng từ chất thải hữu cơ
Chất thải hữu cơ là loại rác thải có thể phân hủy sinh học, như thức ăn thừa và lá cây. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recycling' (tái chế), 'composting' (ủ phân), và 'biodegradable' (phân hủy sinh học).
Video minh hoạ chất thải hữu cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất thải hữu cơ
Câu hỏi thường gặp về "chất thải hữu cơ"
Chất thải hữu cơ tiếng Anh là gì?
Chất thải hữu cơ tiếng Anh là "organic waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải sinh ra từ các hoạt động sinh học, chứa các hợp chất hữu cơ như thức ăn thừa, rác thải thực phẩm, và các vật liệu tự nhiên phân hủy sinh học.
"organic waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organic waste" nghĩa tiếng Việt là "chất thải hữu cơ". Chất thải hữu cơ là loại rác thải có thể phân hủy sinh học, như thức ăn thừa và lá cây.
Phát âm "organic waste" như thế nào?
"organic waste" có phiên âm IPA /ɔrˈgænɪk weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organic waste"?
Organic waste should be properly managed to prevent environmental pollution. — Chất thải hữu cơ cần được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.