Tiếng Việt
Chất thải sinh hoạt tiếng Anh là gì?
chất thải sinh hoạt tiếng Anh là domestic waste /dəˈmɛstɪk weɪst/. Chất thải sinh hoạt là các loại rác thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của gia đình và cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestic waste
Ví dụ câu với chất thải sinh hoạt / domestic waste
- 1
Chúng ta cần xử lý chất thải sinh hoạt đúng cách để bảo vệ môi trường.
We need to dispose of domestic waste properly to protect the environment.
- 2
Các gia đình nên phân loại chất thải sinh hoạt để tái chế hiệu quả.
Families should sort domestic waste for effective recycling.
Ghi chú dùng từ chất thải sinh hoạt
Chất thải sinh hoạt gồm rác thải từ nhà ở, nhà bếp, và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: waste (rác thải), recycling (tái chế), pollution (ô nhiễm).
Video minh hoạ chất thải sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất thải sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "chất thải sinh hoạt"
Chất thải sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Chất thải sinh hoạt tiếng Anh là "domestic waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải sinh hoạt là các loại rác thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của gia đình và cộng đồng.
"domestic waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestic waste" nghĩa tiếng Việt là "chất thải sinh hoạt". Chất thải sinh hoạt gồm rác thải từ nhà ở, nhà bếp, và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "domestic waste" như thế nào?
"domestic waste" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestic waste"?
We need to dispose of domestic waste properly to protect the environment. — Chúng ta cần xử lý chất thải sinh hoạt đúng cách để bảo vệ môi trường.