Tiếng Việt
Sinh hoạt tiếng Anh là gì?
sinh hoạt tiếng Anh là activity /ækˈtɪvəti/. Các hoạt động hàng ngày hoặc các hoạt động xã hội của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
activity
Ví dụ câu với sinh hoạt / activity
- 1
Các sinh hoạt cộng đồng rất phong phú trong khu phố này.
Community activities are very diverse in this neighborhood.
- 2
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động thể thao sau giờ học.
He participates in many sports activities after school.
Ghi chú dùng từ sinh hoạt
Sinh hoạt đề cập đến các hoạt động thường ngày hoặc xã hội. Các từ liên quan: 'lifestyle' (lối sống), 'recreation' (giải trí), 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh hoạt
- sinh hoạt phíliving cost
- sinh hoạt đảngparty activities
- sinh hoạt cá nhânpersonal activities
- sinh hoạt tập thểcollective activities
- sinh hoạt công dâncivic activities
- sinh hoạt chủ nhiệmhomeroom activities
- sinh hoạt công cộngpublic activities
- sinh hoạt hàng ngàydaily activities
- sinh hoạt câu lạc bộclub activities
- sinh hoạt ngoại khóaextracurricular activities
- HoạtActive
- sinhbirth
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt"
Sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Sinh hoạt tiếng Anh là "activity" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động hàng ngày hoặc các hoạt động xã hội của con người.
"activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"activity" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt". Sinh hoạt đề cập đến các hoạt động thường ngày hoặc xã hội.
Phát âm "activity" như thế nào?
"activity" có phiên âm IPA /ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "activity"?
Community activities are very diverse in this neighborhood. — Các sinh hoạt cộng đồng rất phong phú trong khu phố này.