Tiếng Việt
Chát tai tiếng Anh là gì?
chát tai tiếng Anh là piercing sound /ˈpɪəsɪŋ saʊnd/. Âm thanh chói tai, gây khó chịu hoặc làm đau tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piercing sound
Ví dụ câu với chát tai / piercing sound
- 1
The piercing sound of the alarm woke everyone up.
Âm thanh chói tai của báo động đã làm mọi người thức dậy.
- 2
She couldn't concentrate because of the piercing sound of the siren.
Cô ấy không thể tập trung vì tiếng còi xe chói tai.
Ghi chú dùng từ chát tai
Chát tai mô tả âm thanh rất lớn hoặc khó nghe, thường gây khó chịu. Các từ liên quan gồm 'shrill' (chói, the loud and high-pitched sound), 'ear-splitting' (rung động tai, extremely loud), 'shriek' (kêu la lớn).
Video minh hoạ chát tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chát tai
Câu hỏi thường gặp về "chát tai"
Chát tai tiếng Anh là gì?
Chát tai tiếng Anh là "piercing sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh chói tai, gây khó chịu hoặc làm đau tai.
"piercing sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piercing sound" nghĩa tiếng Việt là "chát tai". Chát tai mô tả âm thanh rất lớn hoặc khó nghe, thường gây khó chịu.
Phát âm "piercing sound" như thế nào?
"piercing sound" có phiên âm IPA /ˈpɪəsɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piercing sound"?
Âm thanh chói tai của báo động đã làm mọi người thức dậy. — The piercing sound of the alarm woke everyone up.