The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất bốc tiếng Anh là gì?

chất bốc tiếng Anh là Volatile substance /ˈvɒlətaɪl ˈsʌbstəns/. Chất dễ bay hơi, dễ bay hơi ở nhiệt độ thường, thường gây cháy hoặc độc hại.

Hình minh hoạ "chất bốc" tiếng Anh là "Volatile substance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Volatile substance

Danh từ
/ˈvɒlətaɪl ˈsʌbstəns/

Ví dụ câu với chất bốc / Volatile substance

  1. 1

    Chất bốc như xăng cần được giữ cẩn thận để tránh cháy nổ.

    Volatile substances like gasoline need to be handled carefully to prevent fires.

  2. 2

    Các chất bốc có thể gây hại nếu hít phải trong thời gian dài.

    Volatile substances can be harmful if inhaled over a long period.

Ghi chú dùng từ chất bốc

Chất bốc là các hợp chất dễ bay hơi, như xăng, cồn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'volatile' (dễ bay hơi), 'evaporate' (bốc hơi), 'flammable' (dễ cháy).

Video minh hoạ chất bốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất bốc

Câu hỏi thường gặp về "chất bốc"

Chất bốc tiếng Anh là gì?

Chất bốc tiếng Anh là "Volatile substance" (danh từ), nghĩa là: Chất dễ bay hơi, dễ bay hơi ở nhiệt độ thường, thường gây cháy hoặc độc hại.

"Volatile substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Volatile substance" nghĩa tiếng Việt là "chất bốc". Chất bốc là các hợp chất dễ bay hơi, như xăng, cồn.

Phát âm "Volatile substance" như thế nào?

"Volatile substance" có phiên âm IPA /ˈvɒlətaɪl ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Volatile substance"?

Volatile substances like gasoline need to be handled carefully to prevent fires. — Chất bốc như xăng cần được giữ cẩn thận để tránh cháy nổ.