The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất cấm tiếng Anh là gì?

chất cấm tiếng Anh là Prohibited substance /prəˈhɪbɪtɪd ˈsʌbstəns/. Chất bị cấm sử dụng trong thể thao hoặc trong các hoạt động khác do có thể gây hại hoặc vi phạm luật lệ.

Hình minh hoạ "chất cấm" tiếng Anh là "Prohibited substance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prohibited substance

Danh từ
/prəˈhɪbɪtɪd ˈsʌbstəns/

Ví dụ câu với chất cấm / Prohibited substance

  1. 1

    Việc sử dụng chất cấm trong thể thao là vi phạm quy định của Liên đoàn thể thao quốc tế.

    Using prohibited substances in sports is a violation of international sports federation rules.

  2. 2

    Cần kiểm tra kỹ các loại thuốc để đảm bảo không chứa chất cấm.

    It is necessary to carefully check medicines to ensure they do not contain prohibited substances.

Ghi chú dùng từ chất cấm

Chất cấm là các loại thuốc hoặc hóa chất bị cấm sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động khác do có thể gây hại hoặc gian lận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'doping' (sử dụng chất cấm để nâng cao thành tích), 'banned substances' (chất bị cấm), và 'anti-doping' (chống doping).

Video minh hoạ chất cấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất cấm

Câu hỏi thường gặp về "chất cấm"

Chất cấm tiếng Anh là gì?

Chất cấm tiếng Anh là "Prohibited substance" (danh từ), nghĩa là: Chất bị cấm sử dụng trong thể thao hoặc trong các hoạt động khác do có thể gây hại hoặc vi phạm luật lệ.

"Prohibited substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prohibited substance" nghĩa tiếng Việt là "chất cấm". Chất cấm là các loại thuốc hoặc hóa chất bị cấm sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động khác do có thể gây hại hoặc gian lận.

Phát âm "Prohibited substance" như thế nào?

"Prohibited substance" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪtɪd ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prohibited substance"?

Using prohibited substances in sports is a violation of international sports federation rules. — Việc sử dụng chất cấm trong thể thao là vi phạm quy định của Liên đoàn thể thao quốc tế.