Tiếng Việt
Chất béo tiếng Anh là gì?
chất béo tiếng Anh là fat /fæt/. Chất béo là hợp chất hữu cơ chứa nhiều nguyên tử carbon và hydro, thường tồn tại trong thức ăn dưới dạng dầu hoặc mỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fat
Ví dụ câu với chất béo / fat
- 1
Tôi cần giảm lượng chất béo trong chế độ ăn hàng ngày.
I need to reduce the amount of fat in my daily diet.
- 2
Chất béo cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Fat provides energy for the body.
Ghi chú dùng từ chất béo
Chất béo là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng chính, cùng với carbohydrate và protein. Các thuật ngữ liên quan gồm có lipid (lipid), triglyceride ( triglyceride), và cholesterol (cholesterol).
Video minh hoạ chất béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất béo
Câu hỏi thường gặp về "chất béo"
Chất béo tiếng Anh là gì?
Chất béo tiếng Anh là "fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo là hợp chất hữu cơ chứa nhiều nguyên tử carbon và hydro, thường tồn tại trong thức ăn dưới dạng dầu hoặc mỡ.
"fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fat" nghĩa tiếng Việt là "chất béo". Chất béo là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng chính, cùng với carbohydrate và protein.
Phát âm "fat" như thế nào?
"fat" có phiên âm IPA /fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fat"?
I need to reduce the amount of fat in my daily diet. — Tôi cần giảm lượng chất béo trong chế độ ăn hàng ngày.