Tiếng Việt
Chậu hoa tiếng Anh là gì?
chậu hoa tiếng Anh là flower pot /ˈflaʊər pɑt/. Chậu dùng để trồng hoa hoặc cây cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower pot
Ví dụ câu với chậu hoa / flower pot
- 1
Tôi mua một chậu hoa mới để trang trí phòng khách.
I bought a new flower pot to decorate the living room.
- 2
Chậu hoa này làm bằng đất nung và rất đẹp.
This flower pot is made of terracotta and is very beautiful.
Ghi chú dùng từ chậu hoa
Chậu hoa là nơi trồng cây cảnh, thường dùng trong trang trí nhà cửa. Các từ liên quan: 'plant pot' (chậu trồng cây), 'flower' (hoa), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ chậu hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậu hoa
Câu hỏi thường gặp về "chậu hoa"
Chậu hoa tiếng Anh là gì?
Chậu hoa tiếng Anh là "flower pot" (danh từ), nghĩa là: Chậu dùng để trồng hoa hoặc cây cảnh.
"flower pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower pot" nghĩa tiếng Việt là "chậu hoa". Chậu hoa là nơi trồng cây cảnh, thường dùng trong trang trí nhà cửa.
Phát âm "flower pot" như thế nào?
"flower pot" có phiên âm IPA /ˈflaʊər pɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower pot"?
I bought a new flower pot to decorate the living room. — Tôi mua một chậu hoa mới để trang trí phòng khách.