Tiếng Việt
Châu thổ tiếng Anh là gì?
Châu thổ tiếng Anh là River delta /ˈrɪvər ˈdɛltə/. Vùng đất thấp ven sông nơi các sông chảy ra biển, thường có đất phù sa màu mỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
River delta
Ví dụ câu với Châu thổ / River delta
- 1
Châu thổ sông Mekong là nơi trồng lúa chính của miền Nam Việt Nam.
The Mekong River delta is a major rice-growing area in southern Vietnam.
- 2
Châu thổ sông Nile cung cấp nguồn sống cho nhiều cộng đồng cổ đại.
The Nile River delta has supported many ancient civilizations.
Ghi chú dùng từ Châu thổ
Châu thổ là khu vực đất thấp ven sông, nơi phù sa tích tụ, giúp phát triển nông nghiệp. Các từ liên quan: sông (river), phù sa (alluvium), đồng bằng (plain).
Video minh hoạ Châu thổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Châu thổ
Câu hỏi thường gặp về "Châu thổ"
Châu thổ tiếng Anh là gì?
Châu thổ tiếng Anh là "River delta" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thấp ven sông nơi các sông chảy ra biển, thường có đất phù sa màu mỡ.
"River delta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"River delta" nghĩa tiếng Việt là "Châu thổ". Châu thổ là khu vực đất thấp ven sông, nơi phù sa tích tụ, giúp phát triển nông nghiệp.
Phát âm "River delta" như thế nào?
"River delta" có phiên âm IPA /ˈrɪvər ˈdɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "River delta"?
The Mekong River delta is a major rice-growing area in southern Vietnam. — Châu thổ sông Mekong là nơi trồng lúa chính của miền Nam Việt Nam.