Tiếng Việt
Châu báu tiếng Anh là gì?
Châu báu tiếng Anh là Treasure /ˈtrɛʒər/. Châu báu là những vật quý giá, thường là kim loại quý hoặc đá quý, được coi trọng về mặt giá trị và thường được giữ gìn cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasure
Ví dụ câu với Châu báu / Treasure
- 1
Anh ấy tìm thấy một châu báu trong hang động.
He found a treasure in the cave.
- 2
Châu báu này rất có giá trị về mặt lịch sử.
This treasure is very valuable historically.
Ghi chú dùng từ Châu báu
Châu báu là vật quý giá, liên quan đến các từ như 'kim cương' (diamond), 'ngọc' (jade), 'bảo vật' (artifact).
Video minh hoạ Châu báu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Châu báu
Câu hỏi thường gặp về "Châu báu"
Châu báu tiếng Anh là gì?
Châu báu tiếng Anh là "Treasure" (danh từ), nghĩa là: Châu báu là những vật quý giá, thường là kim loại quý hoặc đá quý, được coi trọng về mặt giá trị và thường được giữ gìn cẩn thận.
"Treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasure" nghĩa tiếng Việt là "Châu báu". Châu báu là vật quý giá, liên quan đến các từ như 'kim cương' (diamond), 'ngọc' (jade), 'bảo vật' (artifact).
Phát âm "Treasure" như thế nào?
"Treasure" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasure"?
He found a treasure in the cave. — Anh ấy tìm thấy một châu báu trong hang động.