Tiếng Việt
Vùng sông nước tiếng Anh là gì?
vùng sông nước tiếng Anh là river delta /ˈrɪvə ˈdɛltə/. Vùng đất hình châu hoặc hình tam giác nằm ở nơi sông đổ ra biển, nơi có nhiều phù sa và hệ sinh thái đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river delta
Ví dụ câu với vùng sông nước / river delta
- 1
Chúng tôi đã tham quan vùng sông nước ở Cần Thơ.
We visited the river delta in Can Tho.
- 2
Vùng sông nước này rất phong phú về thủy sản.
This river delta is very rich in aquatic resources.
Ghi chú dùng từ vùng sông nước
Vùng sông nước là khu vực đặc trưng của các sông lớn đổ ra biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồng bằng sông Cửu Long' (Mekong Delta), 'phù sa' (sediment), 'thủy sinh' (aquatic life).
Video minh hoạ vùng sông nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng sông nước
Câu hỏi thường gặp về "vùng sông nước"
Vùng sông nước tiếng Anh là gì?
Vùng sông nước tiếng Anh là "river delta" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất hình châu hoặc hình tam giác nằm ở nơi sông đổ ra biển, nơi có nhiều phù sa và hệ sinh thái đa dạng.
"river delta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river delta" nghĩa tiếng Việt là "vùng sông nước". Vùng sông nước là khu vực đặc trưng của các sông lớn đổ ra biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồng bằng sông Cửu Long' (Mekong Delta), 'phù sa' (sediment), 'thủy sinh' (aquatic life).
Phát âm "river delta" như thế nào?
"river delta" có phiên âm IPA /ˈrɪvə ˈdɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river delta"?
We visited the river delta in Can Tho. — Chúng tôi đã tham quan vùng sông nước ở Cần Thơ.