Tiếng Việt
Tắc cống tiếng Anh là gì?
tắc cống tiếng Anh là block drain /blɒk dreɪn/. Chặn hoặc làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước hoặc cống rãnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
block drain
Ví dụ câu với tắc cống / block drain
- 1
Ống thoát nước bị tắc do rác thải.
The drain is blocked by debris.
- 2
Chúng tôi cần gọi thợ sửa ống nước để thông tắc cống.
We need to call a plumber to unblock the drain.
Ghi chú dùng từ tắc cống
Tắc cống là hành động làm nghẽn hệ thống thoát nước. Các từ liên quan: 'clog' (tắc nghẽn), 'drain' (ống thoát nước), 'blockage' (sự tắc nghẽn).
Video minh hoạ tắc cống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắc cống
Câu hỏi thường gặp về "tắc cống"
Tắc cống tiếng Anh là gì?
Tắc cống tiếng Anh là "block drain" (động từ), nghĩa là: Chặn hoặc làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước hoặc cống rãnh.
"block drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"block drain" nghĩa tiếng Việt là "tắc cống". Tắc cống là hành động làm nghẽn hệ thống thoát nước.
Phát âm "block drain" như thế nào?
"block drain" có phiên âm IPA /blɒk dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "block drain"?
The drain is blocked by debris. — Ống thoát nước bị tắc do rác thải.