The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy rà tiếng Anh là gì?

Chạy rà tiếng Anh là Breaking-in /ˈbreɪkɪŋ ɪn/. Quá trình chạy thử xe mới để kiểm tra và làm quen.

Hình minh hoạ "Chạy rà" tiếng Anh là "Breaking-in"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breaking-in

Danh từ
/ˈbreɪkɪŋ ɪn/

Ví dụ câu với Chạy rà / Breaking-in

  1. 1

    Chúng tôi cần chạy rà chiếc xe mới trong vòng 1000 km đầu tiên.

    We need to break in the new car for the first 1000 km.

  2. 2

    Chạy rà giúp xe hoạt động tốt hơn và bền hơn.

    Breaking-in helps the car operate better and last longer.

Ghi chú dùng từ Chạy rà

Chạy rà là quá trình chạy thử xe mới để kiểm tra hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'break-in period' (thời gian chạy rà), 'wear and tear' (mài mòn), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ Chạy rà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Chạy rà

Câu hỏi thường gặp về "Chạy rà"

Chạy rà tiếng Anh là gì?

Chạy rà tiếng Anh là "Breaking-in" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chạy thử xe mới để kiểm tra và làm quen.

"Breaking-in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breaking-in" nghĩa tiếng Việt là "Chạy rà". Chạy rà là quá trình chạy thử xe mới để kiểm tra hoạt động.

Phát âm "Breaking-in" như thế nào?

"Breaking-in" có phiên âm IPA /ˈbreɪkɪŋ ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breaking-in"?

We need to break in the new car for the first 1000 km. — Chúng tôi cần chạy rà chiếc xe mới trong vòng 1000 km đầu tiên.