The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chảy mủ tiếng Anh là gì?

chảy mủ tiếng Anh là Pus drainage /pʌs ˈdreɪnɪʤ/. Dịch mủ ra khỏi vết thương hoặc mụn nhọt do nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "chảy mủ" tiếng Anh là "Pus drainage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pus drainage

Danh từ
/pʌs ˈdreɪnɪʤ/

Ví dụ câu với chảy mủ / Pus drainage

  1. 1

    Bệnh nhân cần chăm sóc vết thương để tránh chảy mủ.

    The patient needs to care for the wound to prevent pus drainage.

  2. 2

    Chảy mủ có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng.

    Pus drainage can be a sign of a severe infection.

Ghi chú dùng từ chảy mủ

Chảy mủ là quá trình dịch mủ thoát ra khỏi cơ thể do nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan: infection (nhiễm trùng), abscess (áp-xe), inflammation (viêm).

Video minh hoạ chảy mủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chảy mủ

Câu hỏi thường gặp về "chảy mủ"

Chảy mủ tiếng Anh là gì?

Chảy mủ tiếng Anh là "Pus drainage" (danh từ), nghĩa là: Dịch mủ ra khỏi vết thương hoặc mụn nhọt do nhiễm trùng.

"Pus drainage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pus drainage" nghĩa tiếng Việt là "chảy mủ". Chảy mủ là quá trình dịch mủ thoát ra khỏi cơ thể do nhiễm trùng.

Phát âm "Pus drainage" như thế nào?

"Pus drainage" có phiên âm IPA /pʌs ˈdreɪnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pus drainage"?

The patient needs to care for the wound to prevent pus drainage. — Bệnh nhân cần chăm sóc vết thương để tránh chảy mủ.