Tiếng Việt
Chạy thoát khỏi tiếng Anh là gì?
chạy thoát khỏi tiếng Anh là break away /breɪk əˈweɪ/. thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc để thoát ra ngoài hoặc thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break away
Ví dụ câu với chạy thoát khỏi / break away
- 1
Anh ấy đã chạy thoát khỏi nhà tù vào đêm khuya.
He managed to break away from prison during the night.
- 2
Cô ấy đã chạy thoát khỏi nhóm để tự do hơn.
She broke away from the group to gain more freedom.
Ghi chú dùng từ chạy thoát khỏi
'Break away' là động từ thể hiện hành động thoát khỏi sự kiểm soát hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm 'escape' (trốn thoát), 'flee' (chạy trốn), và 'separate' (tách rời).
Video minh hoạ chạy thoát khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy thoát khỏi
Câu hỏi thường gặp về "chạy thoát khỏi"
Chạy thoát khỏi tiếng Anh là gì?
Chạy thoát khỏi tiếng Anh là "break away" (động từ), nghĩa là: thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc để thoát ra ngoài hoặc thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
"break away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break away" nghĩa tiếng Việt là "chạy thoát khỏi". 'Break away' là động từ thể hiện hành động thoát khỏi sự kiểm soát hoặc nhóm.
Phát âm "break away" như thế nào?
"break away" có phiên âm IPA /breɪk əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break away"?
He managed to break away from prison during the night. — Anh ấy đã chạy thoát khỏi nhà tù vào đêm khuya.