Tiếng Việt
Ẩn núp tiếng Anh là gì?
Ẩn núp tiếng Anh là Hide away /haɪd əˈweɪ/. Ẩn mình hoặc trốn khỏi sự chú ý để tránh bị phát hiện hoặc làm phiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hide away
Ví dụ câu với Ẩn núp / Hide away
- 1
Cô ấy thích ẩn nấp trong phòng để tránh cuộc họp.
She likes to hide away in her room to avoid the meeting.
- 2
Chúng tôi quyết định ẩn nấp trong rừng để tránh mưa.
We decided to hide away in the forest to avoid the rain.
Ghi chú dùng từ Ẩn núp
Ẩn núp là hành động tránh xa khỏi sự chú ý hoặc sự hiện diện của người khác. Các từ liên quan: conceal (che giấu), retreat (rút lui), seclude (cách ly).
Video minh hoạ Ẩn núp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ẩn núp
Câu hỏi thường gặp về "Ẩn núp"
Ẩn núp tiếng Anh là gì?
Ẩn núp tiếng Anh là "Hide away" (động từ), nghĩa là: Ẩn mình hoặc trốn khỏi sự chú ý để tránh bị phát hiện hoặc làm phiền.
"Hide away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hide away" nghĩa tiếng Việt là "Ẩn núp". Ẩn núp là hành động tránh xa khỏi sự chú ý hoặc sự hiện diện của người khác.
Phát âm "Hide away" như thế nào?
"Hide away" có phiên âm IPA /haɪd əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hide away"?
She likes to hide away in her room to avoid the meeting. — Cô ấy thích ẩn nấp trong phòng để tránh cuộc họp.