The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ đi tiếng Anh là gì?

bỏ đi tiếng Anh là walk away /wɔːk əˈweɪ/. rời đi hoặc bỏ qua một tình huống hoặc người khác một cách không để ý hoặc không quan tâm.

Hình minh hoạ "bỏ đi" tiếng Anh là "walk away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

walk away

Động từ
/wɔːk əˈweɪ/

Ví dụ câu với bỏ đi / walk away

  1. 1

    Anh ấy đã bỏ đi khi cuộc tranh luận bắt đầu nóng lên.

    He decided to walk away when the argument got heated.

  2. 2

    Cô ấy bỏ đi khỏi cuộc họp vì cảm thấy không thoải mái.

    She chose to walk away from the meeting because she felt uncomfortable.

Ghi chú dùng từ bỏ đi

Bỏ đi là hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm có 'leave' (rời đi), 'depart' (khởi hành), và 'withdraw' (rút lui).

Video minh hoạ bỏ đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bỏ đi

Câu hỏi thường gặp về "bỏ đi"

Bỏ đi tiếng Anh là gì?

Bỏ đi tiếng Anh là "walk away" (động từ), nghĩa là: rời đi hoặc bỏ qua một tình huống hoặc người khác một cách không để ý hoặc không quan tâm.

"walk away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"walk away" nghĩa tiếng Việt là "bỏ đi". Bỏ đi là hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống.

Phát âm "walk away" như thế nào?

"walk away" có phiên âm IPA /wɔːk əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "walk away"?

He decided to walk away when the argument got heated. — Anh ấy đã bỏ đi khi cuộc tranh luận bắt đầu nóng lên.