Tiếng Việt
Vứt tiếng Anh là gì?
vứt tiếng Anh là throw away /θroʊ əˈweɪ/. vứt bỏ, ném đi thứ gì đó không còn dùng nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw away
Ví dụ câu với vứt / throw away
- 1
Tôi đã vứt rác vào thùng.
I threw away the trash.
- 2
Cô ấy vứt bỏ quần áo cũ đi.
She threw away the old clothes.
Ghi chú dùng từ vứt
Vứt có nghĩa là bỏ đi thứ gì đó không còn cần thiết. Các từ liên quan: bỏ (discard), loại bỏ (remove), tiêu hủy (destroy).
Video minh hoạ vứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vứt
Câu hỏi thường gặp về "vứt"
Vứt tiếng Anh là gì?
Vứt tiếng Anh là "throw away" (động từ), nghĩa là: vứt bỏ, ném đi thứ gì đó không còn dùng nữa.
"throw away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw away" nghĩa tiếng Việt là "vứt". Vứt có nghĩa là bỏ đi thứ gì đó không còn cần thiết.
Phát âm "throw away" như thế nào?
"throw away" có phiên âm IPA /θroʊ əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw away"?
I threw away the trash. — Tôi đã vứt rác vào thùng.