Tiếng Việt
Chạy thục mạng tiếng Anh là gì?
chạy thục mạng tiếng Anh là run for your life /rʌn fɔr jʊr laɪf/. Chạy để thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run for your life
Ví dụ câu với chạy thục mạng / run for your life
- 1
Khi thấy cháy, tôi đã chạy thục mạng ra khỏi nhà.
When I saw the fire, I ran for my life out of the house.
- 2
Trong trận đấu, anh ấy đã chạy thục mạng để tránh bị thổi phạt.
During the game, he ran for his life to avoid getting penalized.
Ghi chú dùng từ chạy thục mạng
Cụm từ này dùng để miêu tả hành động chạy nhanh để thoát khỏi nguy hiểm. Các từ liên quan: escape (thoát), flee (bỏ chạy), dash (chạy nhanh).
Video minh hoạ chạy thục mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy thục mạng
Câu hỏi thường gặp về "chạy thục mạng"
Chạy thục mạng tiếng Anh là gì?
Chạy thục mạng tiếng Anh là "run for your life" (cụm từ), nghĩa là: Chạy để thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.
"run for your life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run for your life" nghĩa tiếng Việt là "chạy thục mạng". Cụm từ này dùng để miêu tả hành động chạy nhanh để thoát khỏi nguy hiểm.
Phát âm "run for your life" như thế nào?
"run for your life" có phiên âm IPA /rʌn fɔr jʊr laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run for your life"?
When I saw the fire, I ran for my life out of the house. — Khi thấy cháy, tôi đã chạy thục mạng ra khỏi nhà.