Tiếng Việt
Chè chén tiếng Anh là gì?
chè chén tiếng Anh là feast /fiːst/. Dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia bữa tiệc lớn, thường có nhiều món ăn ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feast
Ví dụ câu với chè chén / feast
- 1
Chúng tôi sẽ feast vào cuối tuần này để chúc mừng sinh nhật.
We will feast this weekend to celebrate the birthday.
- 2
Gia đình anh ấy thường feast vào dịp lễ hội.
His family often feast during festivals.
Ghi chú dùng từ chè chén
Feast là hành động tổ chức hoặc tham gia bữa tiệc lớn với nhiều món ăn. Các từ liên quan: celebration (lễ hội), banquet (tiệc lớn), indulge (thưởng thức thỏa thích).
Video minh hoạ chè chén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chè chén
Câu hỏi thường gặp về "chè chén"
Chè chén tiếng Anh là gì?
Chè chén tiếng Anh là "feast" (động từ), nghĩa là: Dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia bữa tiệc lớn, thường có nhiều món ăn ngon.
"feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feast" nghĩa tiếng Việt là "chè chén". Feast là hành động tổ chức hoặc tham gia bữa tiệc lớn với nhiều món ăn.
Phát âm "feast" như thế nào?
"feast" có phiên âm IPA /fiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feast"?
We will feast this weekend to celebrate the birthday. — Chúng tôi sẽ feast vào cuối tuần này để chúc mừng sinh nhật.