The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cỗ tiếng Anh là gì?

làm cỗ tiếng Anh là prepare a feast /priˈpɛr ə fist/. Chuẩn bị một bữa tiệc lớn, thường để đãi khách hoặc cúng lễ.

Hình minh hoạ "làm cỗ" tiếng Anh là "prepare a feast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prepare a feast

Cụm từ
/priˈpɛr ə fist/

Ví dụ câu với làm cỗ / prepare a feast

  1. 1

    Chúng tôi phải làm cỗ để đãi khách vào ngày cưới.

    We need to prepare a feast to entertain guests on the wedding day.

  2. 2

    Bà ấy đã làm cỗ rất công phu cho lễ hội truyền thống.

    She prepared a lavish feast for the traditional festival.

Ghi chú dùng từ làm cỗ

Làm cỗ là việc chuẩn bị thức ăn và đồ dùng để tổ chức tiệc lớn, thường liên quan đến các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'bày tiệc' (set up a party), 'đãi khách' (entertain guests), 'cúng lễ' (offer a ritual).

Video minh hoạ làm cỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm cỗ

Câu hỏi thường gặp về "làm cỗ"

Làm cỗ tiếng Anh là gì?

Làm cỗ tiếng Anh là "prepare a feast" (cụm từ), nghĩa là: Chuẩn bị một bữa tiệc lớn, thường để đãi khách hoặc cúng lễ.

"prepare a feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prepare a feast" nghĩa tiếng Việt là "làm cỗ". Làm cỗ là việc chuẩn bị thức ăn và đồ dùng để tổ chức tiệc lớn, thường liên quan đến các dịp đặc biệt.

Phát âm "prepare a feast" như thế nào?

"prepare a feast" có phiên âm IPA /priˈpɛr ə fist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prepare a feast"?

We need to prepare a feast to entertain guests on the wedding day. — Chúng tôi phải làm cỗ để đãi khách vào ngày cưới.