Tiếng Việt
Che chở tiếng Anh là gì?
che chở tiếng Anh là protect /prəˈtɛkt/. Bảo vệ ai đó hoặc cái gì khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protect
Ví dụ câu với che chở / protect
- 1
Cha mẹ luôn che chở cho con cái khỏi những rủi ro trong cuộc sống.
Parents always protect their children from risks in life.
- 2
Chúng tôi cần che chở cho môi trường khỏi ô nhiễm.
We need to protect the environment from pollution.
Ghi chú dùng từ che chở
Từ 'protect' dùng để diễn tả hành động bảo vệ hoặc giữ an toàn cho ai đó hoặc cái gì. Các từ liên quan gồm 'shelter' (trú ẩn), 'guard' (bảo vệ), 'defend' (b defending).
Video minh hoạ che chở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che chở
Câu hỏi thường gặp về "che chở"
Che chở tiếng Anh là gì?
Che chở tiếng Anh là "protect" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ ai đó hoặc cái gì khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.
"protect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protect" nghĩa tiếng Việt là "che chở". Từ 'protect' dùng để diễn tả hành động bảo vệ hoặc giữ an toàn cho ai đó hoặc cái gì.
Phát âm "protect" như thế nào?
"protect" có phiên âm IPA /prəˈtɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protect"?
Parents always protect their children from risks in life. — Cha mẹ luôn che chở cho con cái khỏi những rủi ro trong cuộc sống.