Tiếng Việt
Che giấu tiếng Anh là gì?
che giấu tiếng Anh là conceal /kənˈsiːl/. Giấu kín hoặc che đậy cái gì đó để không bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conceal
Ví dụ câu với che giấu / conceal
- 1
Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình.
She tried to conceal her emotions.
- 2
Họ đã che giấu sự thật khỏi công chúng.
They concealed the truth from the public.
Ghi chú dùng từ che giấu
Che giấu là hành động giấu đi điều gì đó để không bị phát hiện. Các từ liên quan gồm 'hide' (ẩn), 'cover' (che phủ), 'mask' (che mặt).
Video minh hoạ che giấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che giấu
Câu hỏi thường gặp về "che giấu"
Che giấu tiếng Anh là gì?
Che giấu tiếng Anh là "conceal" (động từ), nghĩa là: Giấu kín hoặc che đậy cái gì đó để không bị phát hiện.
"conceal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conceal" nghĩa tiếng Việt là "che giấu". Che giấu là hành động giấu đi điều gì đó để không bị phát hiện.
Phát âm "conceal" như thế nào?
"conceal" có phiên âm IPA /kənˈsiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conceal"?
She tried to conceal her emotions. — Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình.