Tiếng Việt
Độ trì tiếng Anh là gì?
độ trì tiếng Anh là bless and protect /blɛs ənd prəˈtɛkt/. Ban phước và che chở, thường dùng trong tôn giáo hoặc các nghi lễ để cầu mong sự phù hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bless and protect
Ví dụ câu với độ trì / bless and protect
- 1
Chúa trời độ trì cho mọi người bình an.
God bless and protect everyone for peace.
- 2
Chúng ta cầu nguyện để được độ trì trong những thời khắc khó khăn.
We pray for blessing and protection during difficult times.
Ghi chú dùng từ độ trì
Độ trì là hành động ban phước và che chở, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo. Các từ liên quan gồm 'bless' (ban phước), 'protect' (che chở), 'blessing' (lời ban phước), 'protection' (sự che chở).
Video minh hoạ độ trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ trì
Câu hỏi thường gặp về "độ trì"
Độ trì tiếng Anh là gì?
Độ trì tiếng Anh là "bless and protect" (động từ), nghĩa là: Ban phước và che chở, thường dùng trong tôn giáo hoặc các nghi lễ để cầu mong sự phù hộ.
"bless and protect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bless and protect" nghĩa tiếng Việt là "độ trì". Độ trì là hành động ban phước và che chở, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
Phát âm "bless and protect" như thế nào?
"bless and protect" có phiên âm IPA /blɛs ənd prəˈtɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bless and protect"?
God bless and protect everyone for peace. — Chúa trời độ trì cho mọi người bình an.