The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ hai bản vị tiếng Anh là gì?

chế độ hai bản vị tiếng Anh là bimetallism /baɪmetl'lɪzəm/. Chế độ tiền tệ dựa trên việc sử dụng hai loại kim loại làm tiêu chuẩn giá trị, thường là vàng và bạc.

Hình minh hoạ "chế độ hai bản vị" tiếng Anh là "bimetallism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bimetallism

Danh từ
/baɪmetl'lɪzəm/

Ví dụ câu với chế độ hai bản vị / bimetallism

  1. 1

    Trong lịch sử, chế độ hai bản vị đã từng được áp dụng để ổn định giá trị tiền tệ.

    Bimetallism was widely used in the 19th century to stabilize currency.

  2. 2

    Chế độ hai bản vị gặp phải nhiều tranh cãi về việc xác định tỷ lệ chuyển đổi giữa vàng và bạc.

    Debates about bimetallism often centered on the fixed ratio between gold and silver.

Ghi chú dùng từ chế độ hai bản vị

Chế độ hai bản vị là hệ thống tiền tệ dựa trên hai kim loại chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monometallism' (chế độ tiền tệ dựa trên một kim loại), 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng), và 'silver standard' (tiêu chuẩn bạc).

Video minh hoạ chế độ hai bản vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ hai bản vị

Câu hỏi thường gặp về "chế độ hai bản vị"

Chế độ hai bản vị tiếng Anh là gì?

Chế độ hai bản vị tiếng Anh là "bimetallism" (danh từ), nghĩa là: Chế độ tiền tệ dựa trên việc sử dụng hai loại kim loại làm tiêu chuẩn giá trị, thường là vàng và bạc.

"bimetallism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bimetallism" nghĩa tiếng Việt là "chế độ hai bản vị". Chế độ hai bản vị là hệ thống tiền tệ dựa trên hai kim loại chính.

Phát âm "bimetallism" như thế nào?

"bimetallism" có phiên âm IPA /baɪmetl'lɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bimetallism"?

Bimetallism was widely used in the 19th century to stabilize currency. — Trong lịch sử, chế độ hai bản vị đã từng được áp dụng để ổn định giá trị tiền tệ.