Tiếng Việt
Chế độ hậu mãi tiếng Anh là gì?
chế độ hậu mãi tiếng Anh là after-sales service /ˈæftər-seɪlz ˈsɜrvəs/. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi mua hàng, bao gồm bảo trì, sửa chữa hoặc tư vấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after-sales service
Ví dụ câu với chế độ hậu mãi / after-sales service
- 1
The company offers excellent after-sales service to ensure customer satisfaction.
Công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
- 2
Always check the after-sales service before purchasing expensive electronics.
Luôn kiểm tra dịch vụ hậu mãi trước khi mua các thiết bị điện tử đắt tiền.
Ghi chú dùng từ chế độ hậu mãi
Chế độ hậu mãi là dịch vụ dành cho khách hàng sau khi mua hàng, giúp duy trì sự hài lòng. Các thuật ngữ liên quan gồm bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), hỗ trợ khách hàng (customer support).
Video minh hoạ chế độ hậu mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ hậu mãi
Câu hỏi thường gặp về "chế độ hậu mãi"
Chế độ hậu mãi tiếng Anh là gì?
Chế độ hậu mãi tiếng Anh là "after-sales service" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi mua hàng, bao gồm bảo trì, sửa chữa hoặc tư vấn.
"after-sales service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after-sales service" nghĩa tiếng Việt là "chế độ hậu mãi". Chế độ hậu mãi là dịch vụ dành cho khách hàng sau khi mua hàng, giúp duy trì sự hài lòng.
Phát âm "after-sales service" như thế nào?
"after-sales service" có phiên âm IPA /ˈæftər-seɪlz ˈsɜrvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after-sales service"?
Công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. — The company offers excellent after-sales service to ensure customer satisfaction.