Tiếng Việt
Niên hạn tiếng Anh là gì?
niên hạn tiếng Anh là service life /ˈsɜːvɪs laɪf/. Thời gian sử dụng hoặc hoạt động của một thiết bị hoặc vật dụng trước khi cần thay thế hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
service life
Ví dụ câu với niên hạn / service life
- 1
The service life of this car is approximately 10 years.
Thời gian sử dụng của chiếc xe này khoảng 10 năm.
- 2
Proper maintenance can extend the service life of machinery.
Bảo trì đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc.
Ghi chú dùng từ niên hạn
Niên hạn đề cập đến khoảng thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc vật dụng. Các từ liên quan: 'lifespan' (tuổi thọ), 'durability' (độ bền), 'useful life' (thời gian sử dụng hữu ích).
Video minh hoạ niên hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên hạn
Câu hỏi thường gặp về "niên hạn"
Niên hạn tiếng Anh là gì?
Niên hạn tiếng Anh là "service life" (danh từ), nghĩa là: Thời gian sử dụng hoặc hoạt động của một thiết bị hoặc vật dụng trước khi cần thay thế hoặc sửa chữa.
"service life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"service life" nghĩa tiếng Việt là "niên hạn". Niên hạn đề cập đến khoảng thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc vật dụng.
Phát âm "service life" như thế nào?
"service life" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪs laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "service life"?
Thời gian sử dụng của chiếc xe này khoảng 10 năm. — The service life of this car is approximately 10 years.