Tiếng Việt
Cước phí tiếng Anh là gì?
cước phí tiếng Anh là Service fee /ˈsɜːrvɪs fiː/. Phí dịch vụ là khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Service fee
Ví dụ câu với cước phí / Service fee
- 1
Bạn cần trả cước phí để sử dụng dịch vụ internet.
You need to pay the service fee to use the internet service.
- 2
Cước phí của khách sạn đã bao gồm trong tổng hóa đơn.
The service fee of the hotel is included in the total bill.
Ghi chú dùng từ cước phí
Cước phí là khoản phí cho dịch vụ, như phí điện thoại, internet. Các thuật ngữ liên quan: phí dịch vụ (service fee), phí thuê bao (subscription fee), phí xử lý (processing fee).
Video minh hoạ cước phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cước phí
Câu hỏi thường gặp về "cước phí"
Cước phí tiếng Anh là gì?
Cước phí tiếng Anh là "Service fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dịch vụ là khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ nào đó.
"Service fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Service fee" nghĩa tiếng Việt là "cước phí". Cước phí là khoản phí cho dịch vụ, như phí điện thoại, internet.
Phát âm "Service fee" như thế nào?
"Service fee" có phiên âm IPA /ˈsɜːrvɪs fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Service fee"?
You need to pay the service fee to use the internet service. — Bạn cần trả cước phí để sử dụng dịch vụ internet.