Tiếng Việt
Chế độ nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
chế độ nghỉ ngơi tiếng Anh là rest period policy /rɛst ˈpɪriəd ˈpɑləsi/. Chính sách quy định thời gian nghỉ ngơi trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rest period policy
Ví dụ câu với chế độ nghỉ ngơi / rest period policy
- 1
The company has implemented a new rest period policy to improve employee well-being.
Công ty đã thực hiện chính sách nghỉ ngơi mới để nâng cao phúc lợi cho nhân viên.
- 2
During the rest period, workers are encouraged to relax and recharge.
Trong thời gian nghỉ ngơi, công nhân được khuyến khích thư giãn và nạp lại năng lượng.
Ghi chú dùng từ chế độ nghỉ ngơi
Chế độ nghỉ ngơi đề cập đến các quy định về thời gian nghỉ trong công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'break time' (thời gian nghỉ giải lao), 'work schedule' (lịch làm việc), và 'employee welfare' (phúc lợi nhân viên).
Video minh hoạ chế độ nghỉ ngơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ nghỉ ngơi
Câu hỏi thường gặp về "chế độ nghỉ ngơi"
Chế độ nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
Chế độ nghỉ ngơi tiếng Anh là "rest period policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định thời gian nghỉ ngơi trong công việc hoặc hoạt động.
"rest period policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rest period policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ nghỉ ngơi". Chế độ nghỉ ngơi đề cập đến các quy định về thời gian nghỉ trong công việc.
Phát âm "rest period policy" như thế nào?
"rest period policy" có phiên âm IPA /rɛst ˈpɪriəd ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rest period policy"?
Công ty đã thực hiện chính sách nghỉ ngơi mới để nâng cao phúc lợi cho nhân viên. — The company has implemented a new rest period policy to improve employee well-being.