Tiếng Việt
Nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
nghỉ ngơi tiếng Anh là rest /rɛst/. Sự nghỉ ngơi, thư giãn sau thời gian làm việc hoặc hoạt động căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rest
Ví dụ câu với nghỉ ngơi / rest
- 1
Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc.
I need to rest after a long day of work.
- 2
Chúng ta nên dành thời gian nghỉ ngơi để giữ sức khỏe.
We should take time to rest to stay healthy.
Ghi chú dùng từ nghỉ ngơi
Nghỉ ngơi là hoạt động thư giãn để phục hồi sức lực. Các từ liên quan: thư giãn (relax), nghỉ dưỡng (vacation), hồi phục (recover).
Video minh hoạ nghỉ ngơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghỉ ngơi
- nghỉ ngơi đitake a rest
- nghỉ ngơi đi nhéhave some rest
- nghỉ ngơi một lúcrest for a while
- nghỉ ngơi thư giãnrelax
- nghỉrest
- ngơirest
- sự nghỉ ngơirelaxation
- phòng nghỉ ngơiresting room
- chế độ nghỉ ngơirest period policy
- thời gian nghỉ ngơirest time
- hãy nghỉ ngơi thật tốtGet proper rest
- biển báo trạm nghỉ ngơirest area sign
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ ngơi"
Nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
Nghỉ ngơi tiếng Anh là "rest" (danh từ), nghĩa là: Sự nghỉ ngơi, thư giãn sau thời gian làm việc hoặc hoạt động căng thẳng.
"rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rest" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ ngơi". Nghỉ ngơi là hoạt động thư giãn để phục hồi sức lực.
Phát âm "rest" như thế nào?
"rest" có phiên âm IPA /rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rest"?
I need to rest after a long day of work. — Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc.