Tiếng Việt
Chế độ nghỉ phép tiếng Anh là gì?
chế độ nghỉ phép tiếng Anh là absence policy /ˈæbsəns ˈpɑləsi/. Chính sách quy định về việc nghỉ phép của nhân viên trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absence policy
Ví dụ câu với chế độ nghỉ phép / absence policy
- 1
The company has a strict absence policy that requires employees to notify their manager in advance.
Công ty có chính sách nghỉ phép nghiêm ngặt yêu cầu nhân viên thông báo trước cho quản lý.
- 2
Employees should familiarize themselves with the absence policy to avoid misunderstandings.
Nhân viên nên làm quen với chính sách nghỉ phép để tránh hiểu lầm.
Ghi chú dùng từ chế độ nghỉ phép
Chính sách nghỉ phép là quy định về quyền và thủ tục nghỉ phép của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'leave of absence' (nghỉ phép dài hạn), 'paid leave' (nghỉ có lương), 'unpaid leave' (nghỉ không lương).
Video minh hoạ chế độ nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "chế độ nghỉ phép"
Chế độ nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Chế độ nghỉ phép tiếng Anh là "absence policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định về việc nghỉ phép của nhân viên trong công ty hoặc tổ chức.
"absence policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absence policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ nghỉ phép". Chính sách nghỉ phép là quy định về quyền và thủ tục nghỉ phép của nhân viên.
Phát âm "absence policy" như thế nào?
"absence policy" có phiên âm IPA /ˈæbsəns ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absence policy"?
Công ty có chính sách nghỉ phép nghiêm ngặt yêu cầu nhân viên thông báo trước cho quản lý. — The company has a strict absence policy that requires employees to notify their manager in advance.