Tiếng Việt
Nghỉ phép tiếng Anh là gì?
nghỉ phép tiếng Anh là be on leave /bi ɑn liv/. đang trong thời gian nghỉ phép để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be on leave
Ví dụ câu với nghỉ phép / be on leave
- 1
Anh ấy đang nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.
He is on leave to travel with his family.
- 2
Cô ấy sẽ trở lại làm việc sau khi kết thúc nghỉ phép.
She will return to work after her leave.
Ghi chú dùng từ nghỉ phép
Nghỉ phép là trạng thái nghỉ để nghỉ ngơi hoặc làm việc cá nhân. Các từ liên quan: 'nghỉ', 'nghỉ dưỡng', 'nghỉ phép dài hạn'.
Video minh hoạ nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ phép"
Nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Nghỉ phép tiếng Anh là "be on leave" (động từ), nghĩa là: đang trong thời gian nghỉ phép để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.
"be on leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be on leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ phép". Nghỉ phép là trạng thái nghỉ để nghỉ ngơi hoặc làm việc cá nhân.
Phát âm "be on leave" như thế nào?
"be on leave" có phiên âm IPA /bi ɑn liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be on leave"?
He is on leave to travel with his family. — Anh ấy đang nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.