Tiếng Việt
Che khuyết điểm tiếng Anh là gì?
che khuyết điểm tiếng Anh là cover flaws /ˈkʌvər flɔːz/. Che giấu những điểm không hoàn hảo hoặc sai sót của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover flaws
Ví dụ câu với che khuyết điểm / cover flaws
- 1
Cô ấy đã cố gắng che khuyết điểm của mình trong buổi phỏng vấn.
She tried to cover her flaws during the interview.
- 2
Trang điểm giúp che khuyết điểm trên khuôn mặt.
Makeup helps to cover facial flaws.
Ghi chú dùng từ che khuyết điểm
Cụm từ này dùng để nói về hành động làm mờ hoặc giấu đi những điểm không hoàn hảo. Các từ liên quan gồm 'conceal' (giấu), 'mask' (che mặt), và 'disguise' (ngụy trang).
Video minh hoạ che khuyết điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che khuyết điểm
Câu hỏi thường gặp về "che khuyết điểm"
Che khuyết điểm tiếng Anh là gì?
Che khuyết điểm tiếng Anh là "cover flaws" (cụm từ), nghĩa là: Che giấu những điểm không hoàn hảo hoặc sai sót của ai đó hoặc cái gì đó.
"cover flaws" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover flaws" nghĩa tiếng Việt là "che khuyết điểm". Cụm từ này dùng để nói về hành động làm mờ hoặc giấu đi những điểm không hoàn hảo.
Phát âm "cover flaws" như thế nào?
"cover flaws" có phiên âm IPA /ˈkʌvər flɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover flaws"?
She tried to cover her flaws during the interview. — Cô ấy đã cố gắng che khuyết điểm của mình trong buổi phỏng vấn.