Tiếng Việt
Kem che khuyết điểm tiếng Anh là gì?
kem che khuyết điểm tiếng Anh là concealer /kənˈsiːlər/. Sản phẩm trang điểm dùng để che đi các khuyết điểm trên da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concealer
Ví dụ câu với kem che khuyết điểm / concealer
- 1
Tôi dùng kem che khuyết điểm để che vết thâm trên mặt.
I use concealer to hide dark circles under my eyes.
- 2
Kem che khuyết điểm giúp da trông mịn màng hơn.
Concealer helps make the skin look smoother.
Ghi chú dùng từ kem che khuyết điểm
Kem che khuyết điểm là loại mỹ phẩm dùng để che phủ các khuyết điểm trên da mặt như mụn, vết thâm. Các thuật ngữ liên quan: foundation (kem nền), primer (kem lót), powder (phấn phủ).
Video minh hoạ kem che khuyết điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kem che khuyết điểm
Câu hỏi thường gặp về "kem che khuyết điểm"
Kem che khuyết điểm tiếng Anh là gì?
Kem che khuyết điểm tiếng Anh là "concealer" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm trang điểm dùng để che đi các khuyết điểm trên da mặt.
"concealer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concealer" nghĩa tiếng Việt là "kem che khuyết điểm". Kem che khuyết điểm là loại mỹ phẩm dùng để che phủ các khuyết điểm trên da mặt như mụn, vết thâm.
Phát âm "concealer" như thế nào?
"concealer" có phiên âm IPA /kənˈsiːlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concealer"?
I use concealer to hide dark circles under my eyes. — Tôi dùng kem che khuyết điểm để che vết thâm trên mặt.