Tiếng Việt
Chè mít tiếng Anh là gì?
chè mít tiếng Anh là jackfruit sweet soup /ˈdʒækfrut swit sup/. Chè mít là món chè ngọt làm từ mít chín, thường được nấu cùng đường và nước cốt dừa, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jackfruit sweet soup
Ví dụ câu với chè mít / jackfruit sweet soup
- 1
Tối qua tôi đã ăn chè mít ở quán gần nhà.
Last night, I ate jackfruit sweet soup at the local shop.
- 2
Chè mít là món tráng miệng yêu thích của tôi trong mùa hè.
Jackfruit sweet soup is my favorite dessert during summer.
Ghi chú dùng từ chè mít
Chè mít là loại chè ngọt, thường dùng mít chín để nấu. Các từ liên quan: 'chè' (sweet soup), 'mít' (jackfruit), 'tráng miệng' (dessert).
Video minh hoạ chè mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chè mít
Câu hỏi thường gặp về "chè mít"
Chè mít tiếng Anh là gì?
Chè mít tiếng Anh là "jackfruit sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè mít là món chè ngọt làm từ mít chín, thường được nấu cùng đường và nước cốt dừa, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"jackfruit sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jackfruit sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè mít". Chè mít là loại chè ngọt, thường dùng mít chín để nấu.
Phát âm "jackfruit sweet soup" như thế nào?
"jackfruit sweet soup" có phiên âm IPA /ˈdʒækfrut swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jackfruit sweet soup"?
Last night, I ate jackfruit sweet soup at the local shop. — Tối qua tôi đã ăn chè mít ở quán gần nhà.