The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè khoai dẻo tiếng Anh là gì?

chè khoai dẻo tiếng Anh là taro ball /ˈtɛroʊ bɔl/. Bánh tròn làm từ khoai môn nghiền nát, thường dùng trong các món tráng miệng của Đài Loan.

Hình minh hoạ "chè khoai dẻo" tiếng Anh là "taro ball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

taro ball

Danh từ
/ˈtɛroʊ bɔl/

Ví dụ câu với chè khoai dẻo / taro ball

  1. 1

    Tôi thích ăn chè khoai dẻo vào mùa hè để giải nhiệt.

    I love eating taro balls in summer to cool down.

  2. 2

    Chè khoai dẻo thường được phục vụ cùng với đá bào và sữa đặc.

    Taro balls are often served with crushed ice and condensed milk.

Ghi chú dùng từ chè khoai dẻo

Chè khoai dẻo là một loại tráng miệng phổ biến của Đài Loan, làm từ khoai môn nghiền nát thành viên nhỏ. Các từ liên quan gồm 'chè' (sweet soup), 'khoai môn' (taro), 'bánh trôi' (glutinous rice ball), 'đá bào' (shaved ice), 'sữa đặc' (condensed milk).

Video minh hoạ chè khoai dẻo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè khoai dẻo

Câu hỏi thường gặp về "chè khoai dẻo"

Chè khoai dẻo tiếng Anh là gì?

Chè khoai dẻo tiếng Anh là "taro ball" (danh từ), nghĩa là: Bánh tròn làm từ khoai môn nghiền nát, thường dùng trong các món tráng miệng của Đài Loan.

"taro ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"taro ball" nghĩa tiếng Việt là "chè khoai dẻo". Chè khoai dẻo là một loại tráng miệng phổ biến của Đài Loan, làm từ khoai môn nghiền nát thành viên nhỏ.

Phát âm "taro ball" như thế nào?

"taro ball" có phiên âm IPA /ˈtɛroʊ bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "taro ball"?

I love eating taro balls in summer to cool down. — Tôi thích ăn chè khoai dẻo vào mùa hè để giải nhiệt.