The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái che nắng tiếng Anh là gì?

Mái che nắng tiếng Anh là sunshade canopy /sʌnʃeɪd ˈkænəpi/. Mái che dùng để che nắng, bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời.

Hình minh hoạ "Mái che nắng" tiếng Anh là "sunshade canopy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sunshade canopy

Cụm từ
/sʌnʃeɪd ˈkænəpi/

Ví dụ câu với Mái che nắng / sunshade canopy

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt một mái che nắng lớn trước cửa hàng.

    We installed a large sunshade canopy in front of the store.

  2. 2

    Mái che nắng giúp giữ mát trong ngày hè nóng bức.

    The sunshade canopy helps keep the area cool during hot summer days.

Ghi chú dùng từ Mái che nắng

Mái che nắng là một loại mái che dùng để chống nắng, thường thấy ở sân vườn hoặc trước cửa hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'canopy' (mái che), 'shade' (bóng râm), 'awning' (mái hiên).

Video minh hoạ Mái che nắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái che nắng

Câu hỏi thường gặp về "Mái che nắng"

Mái che nắng tiếng Anh là gì?

Mái che nắng tiếng Anh là "sunshade canopy" (cụm từ), nghĩa là: Mái che dùng để che nắng, bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời.

"sunshade canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sunshade canopy" nghĩa tiếng Việt là "Mái che nắng". Mái che nắng là một loại mái che dùng để chống nắng, thường thấy ở sân vườn hoặc trước cửa hàng.

Phát âm "sunshade canopy" như thế nào?

"sunshade canopy" có phiên âm IPA /sʌnʃeɪd ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sunshade canopy"?

We installed a large sunshade canopy in front of the store. — Chúng tôi đã lắp đặt một mái che nắng lớn trước cửa hàng.