The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Che nắng che mưa tiếng Anh là gì?

che nắng che mưa tiếng Anh là provide shelter /prəˈvaɪd ˈʃɛltər/. Cung cấp nơi trú ẩn để tránh nắng và mưa.

Hình minh hoạ "che nắng che mưa" tiếng Anh là "provide shelter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provide shelter

Cụm từ
/prəˈvaɪd ˈʃɛltər/

Ví dụ câu với che nắng che mưa / provide shelter

  1. 1

    Ngôi nhà này cung cấp shelter cho gia đình tôi.

    This house provides shelter for my family.

  2. 2

    Cây cối cung cấp shelter khỏi nắng nóng.

    Trees provide shelter from the hot sun.

Ghi chú dùng từ che nắng che mưa

Cụm từ này dùng để chỉ việc cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết xấu. Các từ liên quan: shelter (nơi trú ẩn), canopy ( mái che), refuge ( nơi ẩn náu).

Video minh hoạ che nắng che mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với che nắng che mưa

Câu hỏi thường gặp về "che nắng che mưa"

Che nắng che mưa tiếng Anh là gì?

Che nắng che mưa tiếng Anh là "provide shelter" (cụm từ), nghĩa là: Cung cấp nơi trú ẩn để tránh nắng và mưa.

"provide shelter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provide shelter" nghĩa tiếng Việt là "che nắng che mưa". Cụm từ này dùng để chỉ việc cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết xấu.

Phát âm "provide shelter" như thế nào?

"provide shelter" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˈʃɛltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provide shelter"?

This house provides shelter for my family. — Ngôi nhà này cung cấp shelter cho gia đình tôi.