Tiếng Việt
Chế phẩm vệ sinh tiếng Anh là gì?
chế phẩm vệ sinh tiếng Anh là Sanitary product /ˈsænɪˌtɛri ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm dùng để duy trì vệ sinh cá nhân hoặc vệ sinh môi trường như giấy vệ sinh, băng vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sanitary product
Ví dụ câu với chế phẩm vệ sinh / Sanitary product
- 1
Tôi cần mua một số chế phẩm vệ sinh để sử dụng hàng ngày.
I need to buy some sanitary products for daily use.
- 2
Chế phẩm vệ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng tránh bệnh tật.
Sanitary products play an important role in disease prevention.
Ghi chú dùng từ chế phẩm vệ sinh
Chế phẩm vệ sinh là các sản phẩm giúp duy trì vệ sinh cá nhân hoặc môi trường như giấy vệ sinh, băng vệ sinh. Các từ liên quan: 'personal hygiene' (vệ sinh cá nhân), 'hygiene products' (sản phẩm vệ sinh), 'disposable' (dùng một lần).
Video minh hoạ chế phẩm vệ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế phẩm vệ sinh
Câu hỏi thường gặp về "chế phẩm vệ sinh"
Chế phẩm vệ sinh tiếng Anh là gì?
Chế phẩm vệ sinh tiếng Anh là "Sanitary product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để duy trì vệ sinh cá nhân hoặc vệ sinh môi trường như giấy vệ sinh, băng vệ sinh.
"Sanitary product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sanitary product" nghĩa tiếng Việt là "chế phẩm vệ sinh". Chế phẩm vệ sinh là các sản phẩm giúp duy trì vệ sinh cá nhân hoặc môi trường như giấy vệ sinh, băng vệ sinh.
Phát âm "Sanitary product" như thế nào?
"Sanitary product" có phiên âm IPA /ˈsænɪˌtɛri ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sanitary product"?
I need to buy some sanitary products for daily use. — Tôi cần mua một số chế phẩm vệ sinh để sử dụng hàng ngày.