Tiếng Việt
Vệ sinh tiếng Anh là gì?
vệ sinh tiếng Anh là hygiene /ˈhaɪˌʤin/. Sự giữ gìn sạch sẽ để phòng tránh bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hygiene
Ví dụ câu với vệ sinh / hygiene
- 1
Việc rửa tay thường xuyên là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân.
Regular hand washing is an important part of personal hygiene.
- 2
Vệ sinh môi trường giúp giảm thiểu các bệnh truyền nhiễm.
Environmental hygiene helps reduce infectious diseases.
Ghi chú dùng từ vệ sinh
Vệ sinh đề cập đến việc duy trì sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'cleanliness' (sự sạch sẽ), 'sanitation' (vệ sinh môi trường), 'hygienic' (thuộc về vệ sinh).
Video minh hoạ vệ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ sinh
- vệ sinh cá nhânpersonal hygiene
- vệ sinh lao độngWorkplace hygiene
- vệ sinh máy giặtclean the washing machine
- vệ sinh máy lạnhair conditioning hygiene
- vệ sinh thực phẩmfood hygiene
- vệ sinh công trìnhconstruction site hygiene
- vệ sinh môi trườngenvironmental hygiene
- vệ sinh răng miệngoral hygiene
- vệ sinh công nghiệpindustrial hygiene
- vệ sinh an toàn lao độngOccupational safety and health
- vệ sinh an toàn thực phẩmFood safety and hygiene
- vệriparian
Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh"
Vệ sinh tiếng Anh là gì?
Vệ sinh tiếng Anh là "hygiene" (danh từ), nghĩa là: Sự giữ gìn sạch sẽ để phòng tránh bệnh tật.
"hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hygiene" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh". Vệ sinh đề cập đến việc duy trì sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe.
Phát âm "hygiene" như thế nào?
"hygiene" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hygiene"?
Regular hand washing is an important part of personal hygiene. — Việc rửa tay thường xuyên là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân.