Tiếng Việt
Lấn tiếng Anh là gì?
lấn tiếng Anh là encroach /ɪnˈkroʊʧ/. Xâm phạm, xâm lấn vào không gian hoặc quyền hạn của người khác một cách từ từ hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encroach
Ví dụ câu với lấn / encroach
- 1
Các dự án xây dựng mới đang lấn chiếm đất đai của làng.
The new construction projects are encroaching on the village land.
- 2
Anh ấy đã lấn vào phạm vi công việc của đồng nghiệp.
He has encroached on his colleague's scope of work.
Ghi chú dùng từ lấn
Encroach có nghĩa là xâm phạm hoặc xâm lấn vào không gian hoặc quyền hạn của người khác một cách từ từ. Các từ liên quan: invade (xâm lược), infringe (vi phạm), trespass (xâm phạm đất đai).
Video minh hoạ lấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lấn
Câu hỏi thường gặp về "lấn"
Lấn tiếng Anh là gì?
Lấn tiếng Anh là "encroach" (động từ), nghĩa là: Xâm phạm, xâm lấn vào không gian hoặc quyền hạn của người khác một cách từ từ hoặc không chính thức.
"encroach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encroach" nghĩa tiếng Việt là "lấn". Encroach có nghĩa là xâm phạm hoặc xâm lấn vào không gian hoặc quyền hạn của người khác một cách từ từ.
Phát âm "encroach" như thế nào?
"encroach" có phiên âm IPA /ɪnˈkroʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encroach"?
The new construction projects are encroaching on the village land. — Các dự án xây dựng mới đang lấn chiếm đất đai của làng.