Tiếng Việt
Chen hàng tiếng Anh là gì?
chen hàng tiếng Anh là cut in line /kʌt ɪn laɪn/. chen hàng là hành động xô đẩy hoặc chen vào giữa hàng người đang xếp hàng để đi trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut in line
Ví dụ câu với chen hàng / cut in line
- 1
Anh ấy đã chen hàng để mua vé xem phim sớm hơn.
He cut in line to buy the movie tickets earlier.
- 2
Cô ấy tức giận vì bị chen hàng trong siêu thị.
She was angry because someone cut in line at the supermarket.
Ghi chú dùng từ chen hàng
Chen hàng là hành động không lịch sự khi cố gắng đi trước người khác trong hàng. Các từ liên quan: 'queue' (hàng đợi), 'line' (dãy), 'disorderly' (bất trật tự).
Video minh hoạ chen hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chen hàng
Câu hỏi thường gặp về "chen hàng"
Chen hàng tiếng Anh là gì?
Chen hàng tiếng Anh là "cut in line" (động từ), nghĩa là: chen hàng là hành động xô đẩy hoặc chen vào giữa hàng người đang xếp hàng để đi trước.
"cut in line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut in line" nghĩa tiếng Việt là "chen hàng". Chen hàng là hành động không lịch sự khi cố gắng đi trước người khác trong hàng.
Phát âm "cut in line" như thế nào?
"cut in line" có phiên âm IPA /kʌt ɪn laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut in line"?
He cut in line to buy the movie tickets earlier. — Anh ấy đã chen hàng để mua vé xem phim sớm hơn.