The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chèn lót tiếng Anh là gì?

chèn lót tiếng Anh là pad /pæd/. đặt vật gì đó vào để lấp đầy hoặc bảo vệ, thường dùng trong các hoạt động thủ công hoặc sửa chữa.

Hình minh hoạ "chèn lót" tiếng Anh là "pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pad

Động từ
/pæd/

Ví dụ câu với chèn lót / pad

  1. 1

    Bạn cần chèn lót vào giữa hai lớp vải để tránh bị rách.

    You need to pad between the two layers of fabric to prevent tearing.

  2. 2

    Họ đã chèn lót vào trong giày để làm cho nó thoải mái hơn.

    They padded the shoes to make them more comfortable.

Ghi chú dùng từ chèn lót

Chèn lót là hành động đặt vật vào để bảo vệ hoặc làm dày. Các từ liên quan: cushion (đệm), lining (lớp lót), buffer (làm giảm chấn).

Video minh hoạ chèn lót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chèn lót

Câu hỏi thường gặp về "chèn lót"

Chèn lót tiếng Anh là gì?

Chèn lót tiếng Anh là "pad" (động từ), nghĩa là: đặt vật gì đó vào để lấp đầy hoặc bảo vệ, thường dùng trong các hoạt động thủ công hoặc sửa chữa.

"pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pad" nghĩa tiếng Việt là "chèn lót". Chèn lót là hành động đặt vật vào để bảo vệ hoặc làm dày.

Phát âm "pad" như thế nào?

"pad" có phiên âm IPA /pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pad"?

You need to pad between the two layers of fabric to prevent tearing. — Bạn cần chèn lót vào giữa hai lớp vải để tránh bị rách.