The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệ phóng tiếng Anh là gì?

bệ phóng tiếng Anh là launch pad /lɔntʃ pæd/. Nơi khởi đầu hoặc chuẩn bị cho một hoạt động lớn, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ hoặc dự án mới.

Hình minh hoạ "bệ phóng" tiếng Anh là "launch pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

launch pad

Cụm từ
/lɔntʃ pæd/

Ví dụ câu với bệ phóng / launch pad

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một bệ phóng mới cho các dự án khởi nghiệp.

    We built a new launch pad for startup projects.

  2. 2

    Bệ phóng của tên lửa đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phóng.

    The rocket's launch pad was thoroughly inspected before launch.

Ghi chú dùng từ bệ phóng

Bệ phóng thường dùng để chỉ nơi chuẩn bị hoặc bắt đầu một hoạt động lớn, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ hoặc phát triển dự án. Các từ liên quan gồm có 'launch', nghĩa là phóng hoặc bắt đầu, và 'platform', nghĩa là nền tảng.

Video minh hoạ bệ phóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệ phóng

Câu hỏi thường gặp về "bệ phóng"

Bệ phóng tiếng Anh là gì?

Bệ phóng tiếng Anh là "launch pad" (cụm từ), nghĩa là: Nơi khởi đầu hoặc chuẩn bị cho một hoạt động lớn, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ hoặc dự án mới.

"launch pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"launch pad" nghĩa tiếng Việt là "bệ phóng". Bệ phóng thường dùng để chỉ nơi chuẩn bị hoặc bắt đầu một hoạt động lớn, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ hoặc phát triển dự án.

Phát âm "launch pad" như thế nào?

"launch pad" có phiên âm IPA /lɔntʃ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "launch pad"?

We built a new launch pad for startup projects. — Chúng tôi đã xây dựng một bệ phóng mới cho các dự án khởi nghiệp.